Tâm HSK

相对

xiāngduì
tương đối
tương đối; đối lập; chống lại

相对 (xiāngduì, Hán Việt: tương đối) nghĩa là tương đối; đối lập; chống lại. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 相对

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

对 đối · 36 từ