Tâm HSK

而

ér
nhi
và; cũng như; và do đó

而 (ér, Hán Việt: nhi) nghĩa là và; cũng như; và do đó. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 而

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

而 nhi · 31 từ