Tâm HSK

将

jiāng
tương
sẽ; dùng; lấy

将 (jiāng, Hán Việt: tương) nghĩa là sẽ; dùng; lấy. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • jiāng sẽ; dùng; lấy
  • jiàng (dạng kết hợp) tướng; (văn học) chỉ huy; dẫn dắt; tướng (trong cờ tướng, tương đương…
  • qiāng mong muốn; mời; yêu cầu

Cụm từ thường gặp có 将