Tâm HSK

股

gǔ
cổ
đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phần

股 (gǔ, Hán Việt: cổ) nghĩa là đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phần. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 股