Tâm HSK

良好

liánghǎo
lương hảo
tốt; thuận lợi; tốt đẹp

良好 (liánghǎo, Hán Việt: lương hảo) nghĩa là tốt; thuận lợi; tốt đẹp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

良 lương · 7 từ

好 hảo · 56 từ