补给 (bǔjǐ, Hán Việt: bổ cấp) nghĩa là cung cấp; bổ sung; bổ sung lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
补 bổ · 14 từ
补充bǔchōngbổ sung补偿bǔchángbồi thường弥补míbǔbổ sung补贴bǔtiētrợ cấp补习bǔxíhọc thêm ở trung tâm hoặc với gia…补课bǔkèhọc bù填补tiánbǔlấp đầy chỗ trống修补xiūbǔsửa chữa