Tâm HSK

补给

bǔjǐ
bổ cấp
cung cấp; bổ sung; bổ sung lại

补给 (bǔjǐ, Hán Việt: bổ cấp) nghĩa là cung cấp; bổ sung; bổ sung lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

补 bổ · 14 từ

给 cấp · 6 từ