Tâm HSK

装

zhuāng
trang
trang sức; trang trí; mặc

装 (zhuāng, Hán Việt: trang) nghĩa là trang sức; trang trí; mặc. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 装

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

装 trang · 19 từ