Tâm HSK

解雇

jiěgù
giải cố
sa thải; đuổi việc; chấm dứt hợp đồng lao động

解雇 (jiěgù, Hán Việt: giải cố) nghĩa là sa thải; đuổi việc; chấm dứt hợp đồng lao động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ

雇 cố · 4 từ