Tâm HSK

讥笑

jīxiào
ki tiếu
chế giễu

讥笑 (jīxiào, Hán Việt: ki tiếu) nghĩa là chế giễu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

笑 tiếu · 20 từ