Tâm HSK

证人

zhèngrén
chứng nhân
nhân chứng

证人 (zhèngrén, Hán Việt: chứng nhân) nghĩa là nhân chứng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

证 chứng · 21 từ

人 nhân · 142 từ