Tâm HSK

转

zhuǎi
chuyển
xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]

转 (zhuǎi, Hán Việt: chuyển) nghĩa là xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • zhuǎi xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]
  • zhuǎn xoay; chuyển hướng; chuyển giao
  • zhuàn quay; xoay; vòng quanh

Cụm từ thường gặp có 转

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ