Tâm HSK

过不去

guòbuqù
quá bất khứ
làm khó dễ; làm xấu hổ; không thể vượt qua

过不去 (guòbuqù, Hán Việt: quá bất khứ) nghĩa là làm khó dễ; làm xấu hổ; không thể vượt qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

过 quá · 50 từ

不 bất · 207 từ

去 khứ · 21 từ