Tâm HSK

进度

jìndù
tiến độ
tốc độ tiến triển

进度 (jìndù, Hán Việt: tiến độ) nghĩa là tốc độ tiến triển. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

度 độ · 37 từ