长寿 (chángshòu, Hán Việt: trường thọ) nghĩa là trường thọ; sống lâu. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
长 trường · 57 từ
校长xiàozhǎnghiệu trưởng家长jiāzhǎngchủ hộ队长duìzhǎngđội trưởng增长zēngzhǎngtăng trưởng院长yuànzhǎngngười đứng đầu của một tổ chức có…成长chéngzhǎngtrưởng thành长期chángqīdài hạn生长shēngzhǎngphát triển