Tâm HSK

长寿

chángshòu
trường thọ
trường thọ; sống lâu

长寿 (chángshòu, Hán Việt: trường thọ) nghĩa là trường thọ; sống lâu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

长 trường · 57 từ

寿 thọ · 3 từ