Tâm HSK

骨干

gǔgàn
cốt kiền
đoạn giữa của xương dài; nghĩa bóng: xương sống

骨干 (gǔgàn, Hán Việt: cốt kiền) nghĩa là đoạn giữa của xương dài; nghĩa bóng: xương sống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

骨 cốt · 5 từ

干 kiền · 22 từ