Tâm HSK

前后

qiánhòu
tiền hậu
khoảng; từ đầu đến cuối; khắp nơi

前后 (qiánhòu, Hán Việt: tiền hậu) nghĩa là khoảng; từ đầu đến cuối; khắp nơi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

后 hậu · 51 từ