Tâm HSK

升学

shēngxué
thăng học
lên lớp hoặc trường cấp trên

升学 (shēngxué, Hán Việt: thăng học) nghĩa là lên lớp hoặc trường cấp trên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

升 thăng · 13 từ

学 học · 59 từ