Tâm HSK

升高

shēnggāo
thăng cao
nâng lên; tăng lên

升高 (shēnggāo, Hán Việt: thăng cao) nghĩa là nâng lên; tăng lên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

升 thăng · 13 từ

高 cao · 50 từ