反思 (fǎnsī, Hán Việt: phản tư) nghĩa là suy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
反 phản · 29 từ
反对fǎnduìphản đối相反xiāngfǎnđối lập反应fǎnyìngphản ứng反正fǎnzhèngdù sao đi nữa违反wéifǎnvi phạm反而fǎnérngược lại反映fǎnyìngphản chiếu反复fǎnfùlặp đi lặp lại