Tâm HSK

因人而异

yīnrénéryì
nhân nhân nhi dị
thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân

因人而异 (yīnrénéryì, Hán Việt: nhân nhân nhi dị) nghĩa là thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

因 nhân · 7 từ

人 nhân · 142 từ

而 nhi · 31 từ

异 dị · 14 từ