Tâm HSK

多余

duōyú
đa dư
thừa; thừa thãi; dư thừa

多余 (duōyú, Hán Việt: đa dư) nghĩa là thừa; thừa thãi; dư thừa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

多 đa · 35 từ

余 dư · 6 từ