大使馆 (dàshǐguǎn, Hán Việt: đại sử quán) nghĩa là đại sứ quán. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
大 đại · 110 từ
大家dàjiāmọi người大学dàxuétrường đại học大学生dàxuéshēngsinh viên大概dàgàiđại khái大人dàrenngười lớn大小dàxiǎolớn và nhỏ大衣dàyīáo khoác dài大熊猫dàxióngmāogấu trúc lớn
使 sử · 15 từ
使用shǐyòngsử dụng即使jíshǐdù cho使得shǐdecó thể sử dụng促使cùshǐthúc đẩy大使dàshǐđại sứ使劲shǐjìndốc hết sức lực天使tiānshǐthiên thần使命shǐmìngsứ mệnh