Tâm HSK

小吃

xiǎochī
tiểu cật
đồ ăn vặt; điểm tâm; Lượng từ: 家[jia1]

小吃 (xiǎochī, Hán Việt: tiểu cật) nghĩa là đồ ăn vặt; điểm tâm; Lượng từ: 家[jia1]. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

吃 cật · 11 từ