Tâm HSK

开机

kāijī
khai cơ
khởi động máy; khởi động máy tính; nhấn Ctrl-Alt-Delete

开机 (kāijī, Hán Việt: khai cơ) nghĩa là khởi động máy; khởi động máy tính; nhấn Ctrl-Alt-Delete. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

机 cơ · 52 từ