Tâm HSK

指甲

zhǐjia
chỉ giáp
móng tay

指甲 (zhǐjia, Hán Việt: chỉ giáp) nghĩa là móng tay. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ