指甲 (zhǐjia, Hán Việt: chỉ giáp) nghĩa là móng tay. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
指甲 (zhǐjia, Hán Việt: chỉ giáp) nghĩa là móng tay. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.