放学 (fàngxué, Hán Việt: phóng học) nghĩa là tan học. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
放 phóng · 29 từ
放心fàngxīncảm thấy nhẹ nhõm放假fàngjiànghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放弃fàngqìtừ bỏ放松fàngsōngthư giãn播放bōfàngphát sóng开放kāifàngnở hoa存放cúnfànggửi để lưu trữ释放shìfàngthả