Tâm HSK

气体

qìtǐ
khí thể
khí (tức chất khí)

气体 (qìtǐ, Hán Việt: khí thể) nghĩa là khí (tức chất khí). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

体 thể · 51 từ