物体 (wùtǐ, Hán Việt: vật thể) nghĩa là vật thể; cơ thể; chất. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
物 vật · 35 từ
动物dòngwùđộng vật礼物lǐwùquà动物园dòngwùyuánsở thú食物shíwùthực phẩm购物gòuwùmua sắm植物zhíwùthực vật人物rénwùngười药物yàowùdược phẩm