生意 (shēngyì, Hán Việt: sinh ý) nghĩa là sinh lực; sức sống. Đây là từ vựng HSK 4.
Các nghĩa và cách đọc
- shēng yì sinh lực; sức sống
- shēng yi kinh doanh; Lượng từ: 筆|笔[bi3]
Cụm từ thường gặp có 生意
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
生 sinh · 69 từ
生病shēng bìngbị ốm大学生dàxuéshēngsinh viên小学生xiǎoxuéshēnghọc sinh tiểu học中学生zhōngxuéshēnghọc sinh trung học生日shēngrìsinh nhật先生xiānshenggiáo viên学生xuéshenghọc sinh医生yīshēngbác sĩ