Tâm HSK

生意

shēngyì
sinh ý
sinh lực; sức sống

生意 (shēngyì, Hán Việt: sinh ý) nghĩa là sinh lực; sức sống. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • shēng yì sinh lực; sức sống
  • shēng yi kinh doanh; Lượng từ: 筆|笔[bi3]

Cụm từ thường gặp có 生意

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

意 ý · 62 từ