Tâm HSK

生机

shēngjī
sinh cơ
cơ hội sống; hy vọng thành công; sức sống; sinh khí

生机 (shēngjī, Hán Việt: sinh cơ) nghĩa là cơ hội sống; hy vọng thành công; sức sống; sinh khí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

机 cơ · 52 từ