Tâm HSK

真空

zhēnkōng
chân không
chân không

真空 (zhēnkōng, Hán Việt: chân không) nghĩa là chân không. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

真 chân · 22 từ

空 không · 28 từ