Tâm HSK

亲身

qīnshēn
thân thân
cá nhân; tự mình

亲身 (qīnshēn, Hán Việt: thân thân) nghĩa là cá nhân; tự mình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ

身 thân · 38 từ