茅台酒 (máotáijiǔ, Hán Việt: mao thai tửu) nghĩa là rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
茅 mao · 2 từ
台 thai · 22 từ
舞台wǔtáisân khấu电视台diànshìtáiđài truyền hình平台píngtáinền tảng阳台yángtáiban công台阶táijiēbậc thềm站台zhàntáisân ga台灯táidēngđèn bàn窗台chuāngtáibệ cửa sổ