话语 (huàyǔ, Hán Việt: thoại ngữ) nghĩa là từ ngữ; lời nói; phát ngôn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
话 thoại · 32 từ
电话diànhuàđiện thoại说话shuō huànói chuyện打电话dǎdiànhuàgọi điện thoại的话dehuànếu对话duìhuànói chuyện笑话xiàohuatrò đùa话剧huàjùvở kịch sân khấu普通话pǔtōnghuàQuan Thoại