Tâm HSK

随意

suíyì
tùy ý
theo ý muốn; theo mong muốn; tùy ý

随意 (suíyì, Hán Việt: tùy ý) nghĩa là theo ý muốn; theo mong muốn; tùy ý. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

随 tùy · 16 từ

意 ý · 62 từ