HSK1 · Bài 13 · Việc đang làm, điện thoại
他在学做中国菜呢。
Anh ấy đang học nấu món ăn Trung Quốc. Bài 13 giáo trình chuẩn HSK1 có 11 từ mới và 4 điểm ngữ pháp, chủ đề việc đang làm, điện thoại.
Từ mới (11 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 喂 | wèi | uy | a lô, này |
| 也 | yě | dã | cũng |
| 学习 | xuéxí | học tập | học |
| 学 | xué | học | học |
| 上午 | shàngwǔ | thượng ngọ | buổi sáng |
| 睡觉 | shuì jiào | thụy giác | ngủ |
| 电视 | diànshì | điện thị | ti vi |
| 喜欢 | xǐhuan | hỉ hoan | thích |
| 给 | gěi | cấp | cho (giới từ) |
| 打电话 | dǎ diànhuà | đả điện thoại | gọi điện thoại |
| 吧 | ba | ba | (trợ từ ngữ khí: đề nghị, rủ rê) |
Ngữ pháp
Thán từ 喂
喂,……
Dùng khi nghe hoặc gọi điện thoại: a lô.
喂,你好!
wèi, nǐ hǎo!
A lô, xin chào!
喂,你在哪儿?
wèi, nǐ zài nǎ ér?
A lô, bạn đang ở đâu?
在……呢: hành động đang diễn ra
S + 在 + V (+ O) + 呢
Diễn tả hành động đang tiến hành: đang…. Có thể bỏ 在 hoặc 呢. Phủ định: 没(在) + V.
他在学做中国菜呢。
tā zài xué zuò zhōng guó cài ne。
Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc.
我没看电视,我在睡觉呢。
wǒ méi kàn diàn shì, wǒ zài shuì jiào ne。
Tôi không xem ti vi, tôi đang ngủ.
Cách đọc số điện thoại
Đọc từng chữ số; 1 thường đọc là yāo
Số điện thoại đọc rời từng chữ số, số 1 thường đọc là yāo để khỏi nhầm với 7 (qī).
我的电话是82304156。
wǒ de diàn huà shì 82304156。
Số điện thoại của tôi là 82304156.
你给我打电话吧。
nǐ gěi wǒ dǎ diàn huà ba。
Bạn gọi điện cho tôi nhé.
Trợ từ ngữ khí 吧
… 吧
Đứng cuối câu diễn tả đề nghị, rủ rê (nhé, đi) hoặc phỏng đoán (chắc là… phải không).
我们去看电影吧!
wǒ men qù kàn diàn yǐng ba!
Chúng ta đi xem phim đi!
你是学生吧?
nǐ shì xué shēng ba?
Bạn là học sinh phải không?