Tâm HSK

修长

xiūcháng
tu trường
mảnh mai; cao ráo; cao và gầy

修长 (xiūcháng, Hán Việt: tu trường) nghĩa là mảnh mai; cao ráo; cao và gầy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

修 tu · 17 từ

长 trường · 57 từ