Tâm HSK

可观

kěguān
khả quan
đáng kể; ấn tượng; quan trọng

可观 (kěguān, Hán Việt: khả quan) nghĩa là đáng kể; ấn tượng; quan trọng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

观 quan · 29 từ