Tâm HSK

多年

duōnián
đa niên
nhiều năm; nhiều năm qua; lâu năm

多年 (duōnián, Hán Việt: đa niên) nghĩa là nhiều năm; nhiều năm qua; lâu năm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 多年

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

多 đa · 35 từ

年 niên · 50 từ