夜总会 (yèzǒnghuì, Hán Việt: dạ tổng hội) nghĩa là hộp đêm; quán bar đêm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
夜 dạ · 18 từ
夜晚yèwǎnban đêm半夜bànyènửa đêm夜间yèjiānban đêm熬夜áoyèthức khuya hoặc suốt đêm年夜饭niányèfànbữa tối gia đình đêm giao thừa夜市yèshìchợ đêm深夜shēnyèrất khuya日夜rìyèngày và đêm
总 tổng · 20 từ
总是zǒngshìluôn luôn总结zǒngjiétóm tắt总统zǒngtǒngtổng thống总之zǒngzhītóm lại总部zǒngbùtrụ sở chính总共zǒnggòngtổng cộng总体zǒngtǐhoàn toàn总数zǒngshùtổng