Tâm HSK

归根到底

guīgēndàodǐ
quy căn đáo để
sau cùng; phân tích cuối cùng; rốt cuộc

归根到底 (guīgēndàodǐ, Hán Việt: quy căn đáo để) nghĩa là sau cùng; phân tích cuối cùng; rốt cuộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

归 quy · 10 từ

根 căn · 9 từ

到 đáo · 46 từ

底 để · 15 từ