Tâm HSK

急性

jíxìng
cấp tính
cấp tính

急性 (jíxìng, Hán Việt: cấp tính) nghĩa là cấp tính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

急 cấp · 20 từ

性 tính · 37 từ