Tâm HSK

来不及

láibují
lai bất cập
không có đủ thời gian (làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó)

来不及 (láibují, Hán Việt: lai bất cập) nghĩa là không có đủ thời gian (làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

来 lai · 66 từ

不 bất · 207 từ

及 cập · 15 từ