Tâm HSK

片

piān
phiến
đĩa; tấm

片 (piān, Hán Việt: phiến) nghĩa là đĩa; tấm. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • piān đĩa; tấm
  • piàn mảnh mỏng; bông; một lát

Cụm từ thường gặp có 片

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

片 phiến · 21 từ