Tâm HSK

科学家

kēxuéjiā
khoa học gia
nhà khoa học

科学家 (kēxuéjiā, Hán Việt: khoa học gia) nghĩa là nhà khoa học. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

科 khoa · 19 từ

学 học · 59 từ

家 gia · 49 từ