级别 (jíbié, Hán Việt: cấp biệt) nghĩa là cấp bậc (quân sự); mức độ; hạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
级 cấp · 16 từ
年级niánjílớp班级bānjílớp học超级chāojísiêu-高级gāojícấp cao升级shēngjílên một cấp初级chūjísơ cấp中级zhōngjícấp trung等级děngjíhạng