Tâm HSK

袖手旁观

xiùshǒupángguān
tụ thủ bàng quan
khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ

袖手旁观 (xiùshǒupángguān, Hán Việt: tụ thủ bàng quan) nghĩa là khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

袖 tụ · 3 từ

手 thủ · 72 từ

旁 bàng · 4 từ

观 quan · 29 từ