要不然 (yàobùrán, Hán Việt: yếu bất nhiên) nghĩa là nếu không thì; bằng không; hoặc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
要 yếu · 32 từ
不要búyàođừng快要kuàiyàosắp, sắp sửa需要xūyàocần重要zhòngyàoquan trọng要求yāoqiúyêu cầu只要zhǐyàochỉ cần主要zhǔyàochính要是yàoshinếu
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được