倒计时 (dàojìshí, Hán Việt: đảo kế thời) nghĩa là đếm ngược; đếm giờ ngược. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
倒 đảo · 15 từ
倒是dàoshitrái với điều người ta có thể nghĩ倒闭dǎobìphá sản倒车dǎochēđổi xe buýt, xe lửa, v.v.倒霉dǎoméigặp xui倒数dàoshǔđếm ngược倒下dǎoxiàsụp đổ打倒dǎdǎolật đổ摔倒shuāidǎongã xuống
计 kế · 20 từ
计划jìhuàkế hoạch估计gūjìước tính设计shèjìthiết kế计算jìsuànđếm统计tǒngjìthống kê计算机jìsuànjīmáy tính预计yùjìdự báo会计kuàijìkế toán