Tâm HSK

好奇心

hàoqíxīn
hảo kì tâm
hứng thú với điều gì; tò mò; tính tò mò

好奇心 (hàoqíxīn, Hán Việt: hảo kì tâm) nghĩa là hứng thú với điều gì; tò mò; tính tò mò. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

奇 kì · 13 từ

心 tâm · 105 từ